defecate

/ˈdɛfɪˌkeɪt/
động từ
  • Gạn, lọc, làm trong ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Thải ra (cặn... ); sửa chữa, chừa, giũ sạch (tội lỗi... ).
  • Ỉa ra.
Động từ
  1. (Nội động) Thải phân ra khỏi ruột.
    (intransitive) To excrete feces from one's bowels.
  2. Chuyển (thứ gì đó) thành phân; để thanh lọc.
    To pass (something) as excrement; to purge.
  3. Làm sạch (thứ gì đó) cặn bã, tạp chất, v.v.; để thanh lọc.
    To clean (something) of dregs, impurities, etc.; to purify.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Không có chất ô nhiễm, cặn bã, cặn bã, v.v.; tinh chế; được thanh lọc.
    (obsolete) Freed from pollutants, dregs, lees, etc.; refined; purified.
🎬 Nghe “defecate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish