defecator

/ˈdɛfɪˌkeɪtə(r)/
danh từ
  • Xem defecate
Danh từ
  1. Một người đi đại tiện.
    One who defecates.
  2. (cổ) Cái làm sạch hoặc thanh lọc; đặc biệt là thiết bị loại bỏ tạp chất khỏi nước trái cây và xi-rô.
    (archaic) That which cleanses or purifies; especially, an apparatus for removing impurities from juices and syrups.
🎬 Nghe “defecator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish