defined
/dɪˈfaɪn/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của define
Tính từ
- Có một định nghĩa hoặc giá trị.Having a definition or value.
- (thể hình) Cơ bị tách ra nhiều do lượng mỡ trong cơ thể thấp.(bodybuilding) Having extreme muscle separation as a result of low body fat.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của định nghĩasimple past and past participle of define
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “defined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish