defined

/dɪˈfaɪn/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của define
Tính từ
  1. Có một định nghĩa hoặc giá trị.
    Having a definition or value.
  2. (thể hình) Cơ bị tách ra nhiều do lượng mỡ trong cơ thể thấp.
    (bodybuilding) Having extreme muscle separation as a result of low body fat.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của định nghĩa
    simple past and past participle of define
🎬 Nghe “defined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish