definite

/ˈdɛfənɪt/
tính từ
  • Xác định, định rõ.
  • Rõ ràng.
  • Hạn định.
Tính từ
  1. Có giới hạn rõ ràng.
    Having distinct limits.
    definite dimensions; a definite measure; a definite period or interval
    kích thước xác định; một biện pháp nhất định; một khoảng thời gian hoặc khoảng thời gian xác định
    Từ đồng nghĩa:finitedefinitelimited
  2. Thoát khỏi mọi nghi ngờ.
    Free from any doubt.
    definite knowledge
    kiến thức nhất định
    Từ đồng nghĩa:unquestionable
  3. Xác định; giải quyết; quyết định.
    Determined; resolved; decided.
    Từ đồng nghĩa:finitedefinitelimited
  4. (ngôn ngữ học) Chỉ định một người hoặc vật được xác định hoặc có thể nhận dạng ngay lập tức, hoặc một nhóm người hoặc vật
    (linguistics) Designating an identified or immediately identifiable person or thing, or group of persons or things
    the definite article
    bài viết xác định
    Từ đồng nghĩa:finitedefinitelimited
Danh từ
  1. (ngữ pháp) Một từ hoặc cụm từ chỉ một cá nhân hoặc thực thể cụ thể hoặc được xác định.
    (grammar) A word or phrase that designates a specified or identified person or entity.
  2. (lỗi thời) Bất cứ điều gì được xác định hoặc xác định.
    (obsolete) Anything that is defined or determined.

Chưa có góp ý cho “definite”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “definite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish