definite
/ˈdɛfənɪt/tính từ
- Xác định, định rõ.
- Rõ ràng.
- Hạn định.
Tính từ
- Có giới hạn rõ ràng.Having distinct limits.definite dimensions; a definite measure; a definite period or intervalkích thước xác định; một biện pháp nhất định; một khoảng thời gian hoặc khoảng thời gian xác định
- Thoát khỏi mọi nghi ngờ.Free from any doubt.definite knowledgekiến thức nhất địnhTừ đồng nghĩa:unquestionable
- Xác định; giải quyết; quyết định.Determined; resolved; decided.
- (ngôn ngữ học) Chỉ định một người hoặc vật được xác định hoặc có thể nhận dạng ngay lập tức, hoặc một nhóm người hoặc vật(linguistics) Designating an identified or immediately identifiable person or thing, or group of persons or thingsthe definite articlebài viết xác định
Danh từ
- (ngữ pháp) Một từ hoặc cụm từ chỉ một cá nhân hoặc thực thể cụ thể hoặc được xác định.(grammar) A word or phrase that designates a specified or identified person or entity.
- (lỗi thời) Bất cứ điều gì được xác định hoặc xác định.(obsolete) Anything that is defined or determined.
Chưa có góp ý cho “definite”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “definite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish