defilement
/dɪˈfajəl/danh từ
- Sự làm nhơ bẩn, sự làm vẩn đục, sự làm ô uế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Sự phá trinh, sự hãm hiếp, sự cưỡng dâm.
- Sự làm mất tính chất thiêng liêng.
Danh từ
- Hành vi làm ô uế.The act of defiling.
- Tình trạng bị ô uế.The state of being defiled.
- (quân sự) Việc bảo vệ các bức tường bên trong của công sự khỏi lửa lan ra, bằng cách che chúng lại hoặc bằng lan can cao ở phía lộ thiên.(military) The protection of the interior walls of a fortification from enfilading fire, as by covering them, or by a high parapet on the exposed side.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “defilement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish