define

/dɪˈfaɪn/
động từ
  • Định nghĩa (một từ... ).
  • Định rõ, vạch rõ (hình dạng, ranh giới... ).
  • Xác định đặc điểm, chỉ rõ tính chất.
Động từ
  1. Để xác định một cách chính xác; để đánh dấu một cách khác biệt; để xác định hoặc thể hiện rõ ràng.
    To determine with precision; to mark out with distinctness; to ascertain or exhibit clearly.
    the defining power of an optical instrument
    sức mạnh xác định của một dụng cụ quang học
  2. (lỗi thời) Giải quyết, quyết định (một cuộc tranh luận, v.v.)
    (obsolete) To settle, decide (an argument etc.)
  3. Để thể hiện bản chất thiết yếu của một cái gì đó.
    To express the essential nature of something.
    I define myself as a techno-anarchist.
    Tôi tự xác định mình là một người theo chủ nghĩa vô chính phủ công nghệ.
  4. Để nêu ý nghĩa của một từ, cụm từ, ký hiệu hoặc biểu tượng.
    To state the meaning of a word, phrase, sign, or symbol.
    The textbook defined speed as velocity divided by time.
    Sách giáo khoa định nghĩa tốc độ là vận tốc chia cho thời gian.
Danh từ
  1. (lập trình) Một loại macro trong mã nguồn thay thế một chuỗi văn bản này bằng một chuỗi văn bản khác ở bất cứ nơi nào nó xuất hiện.
    (programming) A kind of macro in source code that replaces one text string with another wherever it occurs.
🎬 Nghe “define” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish