define
/dɪˈfaɪn/động từ
- Định nghĩa (một từ... ).
- Định rõ, vạch rõ (hình dạng, ranh giới... ).
- Xác định đặc điểm, chỉ rõ tính chất.
Động từ
- Để xác định một cách chính xác; để đánh dấu một cách khác biệt; để xác định hoặc thể hiện rõ ràng.To determine with precision; to mark out with distinctness; to ascertain or exhibit clearly.the defining power of an optical instrumentsức mạnh xác định của một dụng cụ quang học
- (lỗi thời) Giải quyết, quyết định (một cuộc tranh luận, v.v.)(obsolete) To settle, decide (an argument etc.)
- Để thể hiện bản chất thiết yếu của một cái gì đó.To express the essential nature of something.I define myself as a techno-anarchist.Tôi tự xác định mình là một người theo chủ nghĩa vô chính phủ công nghệ.
- Để nêu ý nghĩa của một từ, cụm từ, ký hiệu hoặc biểu tượng.To state the meaning of a word, phrase, sign, or symbol.The textbook defined speed as velocity divided by time.Sách giáo khoa định nghĩa tốc độ là vận tốc chia cho thời gian.
Danh từ
- (lập trình) Một loại macro trong mã nguồn thay thế một chuỗi văn bản này bằng một chuỗi văn bản khác ở bất cứ nơi nào nó xuất hiện.(programming) A kind of macro in source code that replaces one text string with another wherever it occurs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “define” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish