defile

/dɪˈfajəl/
danh từ
  • Hẽm núi.
động từ
  • Đi thành hàng dọc.
  • Làm nhơ bẩn, làm vẩn đục, làm ô uế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Phá trinh, hãm hiếp, cưỡng dâm.
  • Làm mất tính chất thiêng liêng.
🎬 Nghe “defile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish