positively
/ˈpɑːzətɪvli/- dương
Trạng từ
- (cách) Theo hướng tích cực.(manner) In a positive manner.He approached the interview positively.Anh ấy tiếp cận cuộc phỏng vấn một cách tích cực.
- (Phương thức) Chắc chắn.(modal) With certainty.I will positively be there at 8 a.m.Tôi chắc chắn sẽ có mặt ở đó lúc 8 giờ sáng.
- Tuyệt đối; hoàn toàn.Absolutely; utterly.
- (độ) Rất.(degree) Very.I had a positively wonderful time.Tôi đã có một thời gian tích cực tuyệt vời.
ⓘ Cách dùng
Chưa có góp ý cho “positively”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “positively” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish