positively

/ˈpɑːzətɪvli/
  • dương
Trạng từ
  1. (cách) Theo hướng tích cực.
    (manner) In a positive manner.
    He approached the interview positively.
    Anh ấy tiếp cận cuộc phỏng vấn một cách tích cực.
  2. (Phương thức) Chắc chắn.
    (modal) With certainty.
    I will positively be there at 8 a.m.
    Tôi chắc chắn sẽ có mặt ở đó lúc 8 giờ sáng.
  3. Tuyệt đối; hoàn toàn.
    Absolutely; utterly.
  4. (độ) Rất.
    (degree) Very.
    I had a positively wonderful time.
    Tôi đã có một thời gian tích cực tuyệt vời.
ⓘ Cách dùng

Chưa có góp ý cho “positively”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “positively” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish