tortfeasance

/ˈtɔːtˌfiːzəns/
Danh từ
  1. (luật chính) Điều kiện hoặc hành vi làm sai; hành vi phạm tội tra tấn.
    (chiefly law) The condition, or an act, of doing wrong; the act of committing a tort.
🎬 Nghe “tortfeasance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish