delve

/ˈdɛlv/
danh từ
  • Chỗ trũng, chỗ lõm sâu xuống, hốc.
động từ
  • Moi móc ra, bới ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Nghiên cứu sâu, đào sâu (vấn đề, tài liệu... ).
  • , (thơ ca) đào, bới.
  • Trũng xuống, lõm vào, sâu hoắm xuống.
  • Tìm tòi, nghiên cứu sâu.
  • Dốc đứng xuống (đường... ).
  • ; (thơ ca) đào đất, bới đất.
Động từ
  1. (nội động từ) Đào xuống đất, nhất là bằng xẻng.
    (intransitive) To dig into the ground, especially with a shovel.
  2. (ambitransitive) Đào; để khai quật.
    (ambitransitive) To dig; to excavate.
  3. (hai chiều, nghĩa bóng) Tìm kiếm thông tin kỹ lưỡng và cẩn thận, nghiên cứu, đào sâu, thâm nhập, tìm hiểu, truy tìm
    (ambitransitive, figurative) To search thoroughly and carefully for information, research, dig into, penetrate, fathom, trace out
    Từ đồng nghĩa:investigateresearch
Danh từ
  1. (bây giờ hiếm) Một cái hố hoặc một cái hang.
    (now rare) A pit or den.
🎬 Nghe “delve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish