deluxe
/dɪˈlʌks/tính từ
- [thuộc loại] chất lượng cao, [thuộc loại] sang trọng.
Tính từ
- Rất tốt về chất lượng hoặc sang trọng.Very fine in quality or luxurious.The band released a deluxe version of their LP, containing bonus tracks and with a personal message by all the members in the sleeve.Ban nhạc đã phát hành một phiên bản cao cấp của LP, bao gồm các bản nhạc bổ sung và có thông điệp cá nhân của tất cả các thành viên trong ống tay áo.
Danh từ
- Một cái gì đó sang trọng.Something that is deluxe.We'll take three burger platters. Make one a deluxe, please.Chúng ta sẽ lấy ba đĩa bánh burger. Làm ơn làm một cái loại cao cấp đi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deluxe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish