deluge

/ˈdɛlˌjuːʤ/
danh từ
  • Trận lụt lớn; đại hồng thuỷ.
  • Sự tràn ngập, sự tới tấp, sự dồn dập.
động từ
  • Làm tràn ngập, dồn tới tấp.
Danh từ
  1. Một trận lũ lụt hoặc mưa lớn.
    A great flood or rain.
    The deluge continued for hours, drenching the land and slowing traffic to a halt.
    Trận lũ kéo dài hàng giờ, làm ướt đất và khiến giao thông bị tê liệt.
  2. Một số lượng áp đảo của một cái gì đó; bất cứ điều gì áp đảo hoặc gây ra sự tàn phá lớn.
    An overwhelming amount of something; anything that overwhelms or causes great destruction.
    The rock concert was a deluge of sound.
    Buổi hòa nhạc rock tràn ngập âm thanh.
  3. (cứu hỏa) Một hệ thống làm ngập nước hoặc làm ướt một không gian, thùng chứa hoặc khu vực bằng nước trong trường hợp khẩn cấp nhằm ngăn chặn hoặc dập tắt đám cháy.
    (firefighting) A system for flooding or drenching a space, container, or area with water in an emergency to prevent or extinguish a fire.
    deluge system, deluge gun, deluge set
    hệ thống deluge, súng deluge, bộ deluge
Động từ
  1. (Động) Nước ngập.
    (transitive) To flood with water.
    Some areas were deluged with a month's worth of rain in 24 hours.
    Một số khu vực có lượng mưa tương đương cả tháng trong 24 giờ.
  2. (Động) Áp đảo.
    (transitive) To overwhelm.
    After the announcement, they were deluged with requests for more information.
    Sau thông báo, họ nhận được rất nhiều yêu cầu cung cấp thêm thông tin.
🎬 Nghe “deluge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish