delude

/dɪˈluːd/
động từ
  • Đánh lừa, lừa dối.
Động từ
  1. (ngoại động) Đánh lừa để tin vào điều gì đó sai sự thật; dẫn đến sai lầm; để lừa gạt.
    (transitive) To deceive into believing something which is false; to lead into error; to dupe.
    Từ đồng nghĩa:deceivemisleadlull
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm nản lòng, thất vọng.
    (transitive, obsolete) To frustrate or disappoint.
    Từ đồng nghĩa:deceivemisleadlull
🎬 Nghe “delude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish