dem
/ˌlɪbˈdɛm/- (Mỹ)(vt của democrate,democratic) đảng viên đảng dân chủ
Đại từ
- Hình thức không chuẩn của chúng.Nonstandard form of them.
Từ hạn định
- Dạng không chuẩn của chúng, theo nghĩa "những cái đó".Nonstandard form of them, in the sense of "those".What are dem fings doing ’ere?Những ngón tay của họ đang làm gì ở đây?
- (Caribbean, Jamaica, MLE, tiếng lóng) (clitic, hậu tố) Một nhóm.(Caribbean, Jamaica, MLE, slang) (clitic, suffix) A group of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dem” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish