demanding

/dɪˈmændɪŋ/
tính từ
  • Đòi hỏi khắt khe.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của demand.
Tính từ
  1. Đòi hỏi nhiều sức bền, sức mạnh hoặc sự kiên nhẫn.
    Requiring much endurance, strength, or patience.
    This bike is built to withstand even the most demanding terrain.
    Chiếc xe đạp này được chế tạo để chịu được cả những địa hình khắc nghiệt nhất.
    Từ đồng nghĩa:challengingexigenttaxingfussy
  2. Đưa ra yêu cầu lớn về chất lượng, số lượng, độ chính xác hoặc các tiêu chí khác; khó thỏa mãn.
    Making great demands in terms of quality, quantity, accuracy or other criteria; difficult to satisfy.
    Near-synonyms: see Thesaurus:fastidious
    Từ gần đồng nghĩa: xem Từ điển đồng nghĩa:khó tính
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của nhu cầu
    present participle and gerund of demand
Danh từ
  1. Hành động đưa ra yêu cầu.
    The act of making a demand.
🎬 Nghe “demanding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish