demented

/dɪˈmɛntəd/
tính từ
  • Điên, điên cuồng, loạn trí; cuồng lên.
🎬 Nghe “demented” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish