demesne
/di-ˈmān/danh từ
- Ruộng đất (của địa chủ).
- Sự chiếm hữu.
- Lĩnh vực, phạm vi.
Danh từ
- Trang viên chính của lãnh chúa, với phần đất thuộc về đó chưa được cấp cho thuê; một ngôi nhà và mảnh đất liền kề được giữ lại để sử dụng cho chính chủ sở hữu.A lord's chief manor place, with that part of the lands belonging thereto which has not been granted out in tenancy; a house, and the land adjoining, kept for the proprietor's own use.
- Một khu vực hoặc khu vực; một miền.A region or area; a domain.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “demesne” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish