demeanor
/di-ˈmē-nər/danh từ
- Cách xử sự; thái độ.
Danh từ
- (Chính tả Mỹ) Các hành vi xã hội, phi ngôn ngữ (chẳng hạn như ngôn ngữ cơ thể và nét mặt) đặc trưng của một người.(American spelling) The social, non-verbal behaviors (such as body language and facial expressions) that are characteristic of a person.The man's demeanor made others suspicious of his intentions.Thái độ của người đàn ông khiến người khác nghi ngờ ý định của anh ta.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “demeanor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish