dematerialize

/ˌdē-mə-ˈtir-ē-ə-ˌlīz/
động từ
  • Làm cho mất tính vật chất; tinh thần hoá.
Động từ
  1. (nội động từ) Biến mất do trở nên phi vật chất.
    (intransitive) To disappear by becoming immaterial.
  2. (thông tục) Làm cho cái gì đó biến mất bằng cách làm cho nó trở nên vô hình.
    (transitive) To cause something to disappear by making it immaterial.
  3. (chuyển tiếp) Loại bỏ các vật liệu vật lý khỏi (một quá trình, v.v.).
    (transitive) To remove the physical materials from (a process, etc.).
🎬 Nghe “dematerialize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish