dematerialize
/ˌdē-mə-ˈtir-ē-ə-ˌlīz/động từ
- Làm cho mất tính vật chất; tinh thần hoá.
Động từ
- (nội động từ) Biến mất do trở nên phi vật chất.(intransitive) To disappear by becoming immaterial.
- (thông tục) Làm cho cái gì đó biến mất bằng cách làm cho nó trở nên vô hình.(transitive) To cause something to disappear by making it immaterial.
- (chuyển tiếp) Loại bỏ các vật liệu vật lý khỏi (một quá trình, v.v.).(transitive) To remove the physical materials from (a process, etc.).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dematerialize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish