demi-

/ˈdɛmi/
  • Nửa.
Tiền tố
  1. một phần
    partial
    Từ đồng nghĩa:semi-
  2. một nửa
    half
    Từ đồng nghĩa:half-hemi-semi-
  3. (huy hiệu) Chỉ nửa trên hoặc nửa trước của
    (heraldry) Only the upper or front half of
🎬 Nghe “demi-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish