demi-
/ˈdɛmi/- Nửa.
Tiền tố
- một phầnpartialTừ đồng nghĩa:semi-
- một nửahalf
- (huy hiệu) Chỉ nửa trên hoặc nửa trước của(heraldry) Only the upper or front half of
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “demi-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish