demo
/ˈdɛmoʊ/danh từ
- Cuộc biểu tình.
- Tin giới thiệu, chương trình giới thiệu.
Danh từ
- (không chính thức) Một minh họa hoặc giải thích trực quan.(informal) A demonstration or visual explanation.The professor prepared a demo to help her class understand the topic.Giáo sư đã chuẩn bị một bản demo để giúp cả lớp hiểu được chủ đề.
- (không chính thức) Bản ghi âm của một bài hát nhằm thể hiện âm thanh tổng thể của nó nhằm mục đích xuất bản hoặc thu âm đầy đủ hơn.(informal) A recording of a song meant to demonstrate its overall sound for the purpose of getting it published or recorded more fully.After hearing the demo, the record label approved funding to record the song with a full band.Sau khi nghe bản demo, hãng thu âm đã chấp thuận tài trợ để thu âm bài hát với đầy đủ ban nhạc.
- (không chính thức) Ví dụ về sản phẩm dùng để trình diễn và sau đó được bán giảm giá.(informal) An example of a product used for demonstration and then sold at a discount.Từ đồng nghĩa:floor model
- (thông tục) Cuộc tuần hành hoặc tụ tập để phản đối chính trị.(informal) A march or gathering to make a political protest.
Tính từ
- (của một sản phẩm thương mại) được thiết kế để kiểm tra sự quan tâm của người tiêu dùng đối với một mặt hàng bán lẻ trước khi mua.(of a commercial product) designed to test consumers' interest in a retail item prior to purchasing.
Động từ
- (không chính thức) Để ghi lại phiên bản demo của một bài hát, thường không nhằm mục đích phát hành thương mại.(informal) To record a demo version of a song, usually not intended for commercial release.The band demoed thirty songs. Their manager thought that ten of the songs would make a good record.Ban nhạc đã demo ba mươi bài hát. Người quản lý của họ nghĩ rằng mười bài hát sẽ tạo nên một kỷ lục tốt.
- (thông tục) Để chứng minh.(informal) To demonstrate.
- (thông tục) Phá bỏ (đặc biệt là một ngôi nhà hoặc đồ đạc cố định).(informal) To demolish (especially a house or fixture).This means we are going to demo the house to the dirt, or hopefully leave one wall standing.Điều này có nghĩa là chúng tôi sẽ giới thiệu ngôi nhà bằng đất hoặc hy vọng để nguyên một bức tường.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “demo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish