deme
/ˈdēm/danh từ
- Đim (đơn vị sinh sản của loài); nhóm (những cá thể liên quan tới sự phân loại).
Danh từ
- Một thị trấn hoặc phân khu khác của Attica cổ đại.A township or other subdivision of ancient Attica.Từ đồng nghĩa:demos
- (sinh thái học) Một quần thể thực vật hoặc động vật riêng biệt ở địa phương.(ecology) A distinct local population of plants or animals.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deme” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish