democratist
Danh từ
- Một người ủng hộ dân chủ, một nhà dân chủA supporter of democracy, a democrat
- cụ thể là người ủng hộ các hình thức chính phủ cộng hòa (ban đầu là người ủng hộ Cách mạng Pháp).specifically, an advocate of republican forms of government (originally as a supporter of the French Revolution).
Tính từ
- Liên quan đến hoặc ủng hộ chủ nghĩa dân chủ.Relating to, or supporting, democratism.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “democratist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish