demureness

/dɪˈmjuɚ/
danh từ
  • Vẻ nghiêm trang, vẻ từ tốn; vẻ kín đáo.
  • Tính làm ra vẻ nghiêm trang; tính màu mè làm ra vẻ kín đáo; tính e lệ, tính bẽn lẽn.
🎬 Nghe “demureness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish