demure

/dɪˈmjuɚ/
tính từ
  • Nghiêm trang, từ tốn; kín đáo.
  • Làm ra vẻ nghiêm trang; màu mè làm ra vẻ kín đáo; e lệ, bẽn lẽn.
Tính từ
  1. (chủ yếu là phụ nữ) Khiêm tốn, ít nói, dè dặt hoặc nghiêm túc.
    (chiefly of a woman) Modest, quiet, reserved, or serious.
    She is a demure young lady.
    Cô ấy là một cô gái trẻ đoan trang.
  2. Khiêm tốn, đoan trang hoặc nghiêm túc; đang thể hiện sức hấp dẫn.
    Affectedly modest, decorous, or serious; making a show of gravity.
    Từ đồng nghĩa:coy
Động từ
  1. (lỗi thời) Trông có vẻ đoan trang.
    (obsolete) To look demurely.
🎬 Nghe “demure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish