demure
/dɪˈmjuɚ/tính từ
- Nghiêm trang, từ tốn; kín đáo.
- Làm ra vẻ nghiêm trang; màu mè làm ra vẻ kín đáo; e lệ, bẽn lẽn.
Tính từ
- (chủ yếu là phụ nữ) Khiêm tốn, ít nói, dè dặt hoặc nghiêm túc.(chiefly of a woman) Modest, quiet, reserved, or serious.She is a demure young lady.Cô ấy là một cô gái trẻ đoan trang.
- Khiêm tốn, đoan trang hoặc nghiêm túc; đang thể hiện sức hấp dẫn.Affectedly modest, decorous, or serious; making a show of gravity.Từ đồng nghĩa:coy
Động từ
- (lỗi thời) Trông có vẻ đoan trang.(obsolete) To look demurely.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “demure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish