deinnervate

Động từ
  1. Để loại bỏ các dây thần kinh từ.
    To remove the nerves from.
    Từ đồng nghĩa:denervateenervate
🎬 Nghe “deinnervate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish