enervate

/ˈɛnɚˌveɪt/
tính từ
  • Yếu ớt (thể chất, tinh thần).
🎬 Nghe “enervate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish