dental

/ˈdɛntl̟/
tính từ
  • (Thuộc) răng.
  • (Thuộc) nha khoa.
danh từ
  • Âm răng.
Tính từ
  1. (quan hệ) Về hoặc liên quan đến răng.
    (relational) Of or concerning the teeth.
    dental care
    chăm sóc nha khoa
    Từ đồng nghĩa:toothlyteethly
  2. (nha khoa, quan hệ) Về hoặc liên quan đến nha khoa.
    (dentistry, relational) Of or concerning dentistry.
  3. (ngữ âm) Phát âm khi đầu lưỡi chạm vào răng cửa hàm trên hoặc lưỡi lưỡi chạm vào gờ ổ răng sao cho đầu lưỡi chạm vào răng.
    (phonetics) Articulated with the tip of the tongue touching the upper front teeth or with the blade of the tongue touching the alveolar ridge, so that the tip of the tongue rests near the teeth.
    dental fricative
    ma sát nha khoa
  4. (ngữ âm, không phổ biến) Phát âm bằng đầu hoặc lưỡi lưỡi: vành.
    (phonetics, uncommon) Articulated with the tip or blade of the tongue: coronal.
Danh từ
  1. (Thú y) Làm sạch và đánh bóng răng động vật.
    (veterinary medicine) Cleaning and polishing of an animal's teeth.
    Từ đồng nghĩa:prophy
  2. (Ngữ âm) Tiếng răng.
    (phonetics) A dental sound.
🎬 Nghe “dental” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish