dented
/ˈdent/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của dent
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của vết lõmsimple past and past participle of dent
Tính từ
- (Huy hiệu) Răng có màu sắc nhất định.(heraldry) Having teeth of a specified colour.A lion rampant sable, langued and dented gules.Một con sư tử hung hãn, bộ lông mòn mỏi và móp méo.
- (đặc biệt là huy hiệu, lỗi thời) Thụt vào.(especially heraldry, obsolete) Indented.
- (thông tục, xúc phạm, tiếng lóng trên Internet) Cực kỳ ngu ngốc.(colloquial, derogatory, Internet slang) Extremely stupid.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dented” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish