dented

/ˈdent/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của dent
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của vết lõm
    simple past and past participle of dent
Tính từ
  1. (Huy hiệu) Răng có màu sắc nhất định.
    (heraldry) Having teeth of a specified colour.
    A lion rampant sable, langued and dented gules.
    Một con sư tử hung hãn, bộ lông mòn mỏi và móp méo.
  2. (đặc biệt là huy hiệu, lỗi thời) Thụt vào.
    (especially heraldry, obsolete) Indented.
  3. (thông tục, xúc phạm, tiếng lóng trên Internet) Cực kỳ ngu ngốc.
    (colloquial, derogatory, Internet slang) Extremely stupid.
🎬 Nghe “dented” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish