dentist

/ˈdɛntəst/
danh từ
  • Nha sĩ, thầy thuốc chữa răng.
  • Thợ trồng răng.
Danh từ
  1. Một bác sĩ y khoa chuyên về răng.
    A medical doctor who specializes in teeth.
  2. (Tiếng lóng trên Internet) Cố tình viết sai chính tả của Dengist.
    (Internet slang) Deliberate misspelling of Dengist.
🎬 Nghe “dentist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish