dentate

/ˈden-ˌtāt/
tính từ
  • Có răng.
  • Có răng, có răng cưa (lá).
Tính từ
  1. Có răng hoặc hình lồi giống răng; có răng cưa, răng cưa.
    Having teeth or toothlike projections; serrated, toothed.
    Từ đồng nghĩa:see Thesaurus:notched
🎬 Nghe “dentate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish