deontology

/ˌdē-ˌän-ˈtä-lə-jē/
danh từ
  • Đạo lý học, đạo nghĩa học.
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với đạo đức (“nghiên cứu các nguyên tắc liên quan đến hành vi đúng và sai”).
    Synonym of ethics (“the study of principles relating to right and wrong conduct”).
    Từ đồng nghĩa:moral philosophyethics
🎬 Nghe “deontology” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish