deperdition
Danh từ
- (cổ) Từ đồng nghĩa với sự mất mát hoặc hủy diệt.(archaic) Synonym of loss or destruction.Từ đồng nghĩa:loss or destruction
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deperdition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish