derisive

/dɪˈrɪʒən/
tính từ
  • Chế nhạo, nhạo báng, chế giễu; làm trò cười.
Tính từ
  1. Thể hiện hoặc đặc trưng bởi sự chế nhạo; chế giễu; chế giễu.
    Expressing or characterized by derision; mocking; ridiculing.
    The critic's review of the film was derisive.
    Đánh giá của nhà phê bình về bộ phim là chế nhạo.
  2. Xứng đáng hoặc kích động sự chế nhạo hoặc chế giễu.
    Deserving or provoking derision or ridicule.
    The plot of the film was so derisive that the audience began to jeer.
    Cốt truyện của bộ phim chế nhạo đến mức khán giả bắt đầu chế nhạo.
Danh từ
  1. (hiếm) Một nhận xét mang tính chế nhạo.
    (rare) A derisive remark.
🎬 Nghe “derisive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish