derivate

/ˈder-ə-ˌvāt/
động từ
  • Đạo số // lấy đạo hàm.
  • Left hand lower d. đạo số trái dưới.
  • Left hand upper d. đạo số trái trên.
  • Normal d. đạo số theo pháp tuyến.
  • Right hand upper d. đạo số phải trên.
🎬 Nghe “derivate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish