derision
/dɪˈrɪʒən/danh từ
- Sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu.
- Tình trạng bị chế nhạo, tình trạng bị nhạo báng; trò cười.
Danh từ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “derision” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish