deserter

/dɪˈzɚtɚ/
danh từ
  • Người bỏ ra đi, kẻ bỏ trốn; kẻ đào ngũ.
🎬 Nghe “deserter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish