deserts
/dɪˈzɚts/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của desert
danh từ
- Những gì đáng được (thưởng phạt).
Danh từ
- số nhiều của sa mạcplural of desert
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sa mạcthird-person singular simple present indicative of desert
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deserts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish