desiccate

/ˈde-si-ˌkāt/
động từ
  • Làm khô, sấy khô.
Động từ
  1. (ngoại động) Để loại bỏ độ ẩm; để khô; (đôi khi) khô đến mức cực độ.
    (transitive) To remove moisture from; to dry; (sometimes) to dry to an extreme degree.
  2. (Động) Bảo quản bằng cách sấy khô.
    (transitive) To preserve by drying.
  3. (nội động, hiếm) Trở nên khô khan; để khô đi.
    (intransitive, rare) To become dry; to dry up.
Tính từ
  1. Đã loại bỏ độ ẩm; bị mất nước, bị khô.
    Having had moisture removed; dehydrated, desiccated.
    Từ đồng nghĩa:dried
Danh từ
  1. Một chất đã được làm khô, nghĩa là đã loại bỏ độ ẩm.
    A substance which has been desiccated, that is, had its moisture removed.
🎬 Nghe “desiccate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish