designation
/ˌdɛzɪgˈneɪʃən/danh từ
- Sự chỉ rõ, sự định rõ.
- Sự chọn lựa, sự chỉ định, sự bổ nhiệm.
- Sự gọi tên, sự mệnh danh.
Danh từ
- Một hành động hoặc trường hợp chỉ địnhAn act or instance of designatingTừ đồng nghĩa:indication
- Lựa chọn và bổ nhiệm cho một mục đích hoặc văn phòng.Selection and appointment for a purpose or office.His designation as chief justice was controversial.Việc bổ nhiệm ông làm chánh án đã gây tranh cãi.
- Cái đó chỉ định; nhãn hiệu hoặc tên để phân biệt; tiêu đề đặc biệt; tên gọi.That which designates; a distinguishing mark or name; distinctive title; appellation.
- Ý nghĩa, ý nghĩa, ví dụ như một từ hoặc một cụm từ.Signification, meaning, for example of a word or phrase.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “designation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish