designation

/ˌdɛzɪgˈneɪʃən/
danh từ
  • Sự chỉ rõ, sự định rõ.
  • Sự chọn lựa, sự chỉ định, sự bổ nhiệm.
  • Sự gọi tên, sự mệnh danh.
Danh từ
  1. Một hành động hoặc trường hợp chỉ định
    An act or instance of designating
    Từ đồng nghĩa:indication
  2. Lựa chọn và bổ nhiệm cho một mục đích hoặc văn phòng.
    Selection and appointment for a purpose or office.
    His designation as chief justice was controversial.
    Việc bổ nhiệm ông làm chánh án đã gây tranh cãi.
  3. Cái đó chỉ định; nhãn hiệu hoặc tên để phân biệt; tiêu đề đặc biệt; tên gọi.
    That which designates; a distinguishing mark or name; distinctive title; appellation.
  4. Ý nghĩa, ý nghĩa, ví dụ như một từ hoặc một cụm từ.
    Signification, meaning, for example of a word or phrase.
🎬 Nghe “designation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish