designated

/ˈdɛzɪgˌneɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của designate
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chỉ định
    simple past and past participle of designate
Tính từ
  1. Có một chỉ định hoặc mục đích cụ thể.
    Having a specified designation or purpose.
🎬 Nghe “designated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish