designed
/dɪˈzaɪn/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của design
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thiết kếsimple past and past participle of design
Tính từ
- Được tạo ra theo một thiết kế.Created according to a design.
- (ngày) Đã lên kế hoạch; được chỉ định.(dated) Planned; designated.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “designed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish