designed

/dɪˈzaɪn/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của design
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thiết kế
    simple past and past participle of design
Tính từ
  1. Được tạo ra theo một thiết kế.
    Created according to a design.
  2. (ngày) Đã lên kế hoạch; được chỉ định.
    (dated) Planned; designated.
🎬 Nghe “designed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish