despiciency
Danh từ
- (lỗi thời, hiếm) Hành động coi thường ai đó; khinh thường.(obsolete, rare) The act of looking down on someone; despisal.
Chưa có góp ý cho “despiciency”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “despiciency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish