despisement

/di-ˈspīz/
Danh từ
  1. sự khinh miệt, sự khinh thường
    contempt, despisal
    Từ đồng nghĩa:contempt

Chưa có góp ý cho “despisement”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “despisement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish