destitution
/ˈdɛstəˌtuːt/danh từ
- Cảnh thiếu thốn, cảnh nghèo túng, cảnh cơ cực.
- Sự truất (quyền).
Danh từ
- (lỗi thời) Hành động đào ngũ hoặc bỏ rơi.(obsolete) The action of deserting or abandoning.
- (hiện nay hiếm) Giải tán khỏi chức vụ; sa thải.(now rare) Discharge from office; dismissal.
- Tình trạng thiếu một cái gì đó.The condition of lacking something.
- Tình trạng nghèo đói cùng cực, trong đó một người gần như hoàn toàn thiếu nguồn lực hoặc phương tiện hỗ trợ.An extreme state of poverty, in which a person is almost completely lacking in resources or means of support.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “destitution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish