destitution

/ˈdɛstəˌtuːt/
danh từ
  • Cảnh thiếu thốn, cảnh nghèo túng, cảnh cơ cực.
  • Sự truất (quyền).
Danh từ
  1. (lỗi thời) Hành động đào ngũ hoặc bỏ rơi.
    (obsolete) The action of deserting or abandoning.
  2. (hiện nay hiếm) Giải tán khỏi chức vụ; sa thải.
    (now rare) Discharge from office; dismissal.
  3. Tình trạng thiếu một cái gì đó.
    The condition of lacking something.
  4. Tình trạng nghèo đói cùng cực, trong đó một người gần như hoàn toàn thiếu nguồn lực hoặc phương tiện hỗ trợ.
    An extreme state of poverty, in which a person is almost completely lacking in resources or means of support.
🎬 Nghe “destitution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish