destitute

/ˈdɛstəˌtuːt/
tính từ
  • Thiếu thốn, nghèo túng, cơ cực.
  • Thiếu, không có.
Tính từ
  1. (theo sau là giới từ “of”) Thiếu thứ gì đó; không có.
    (followed by the preposition "of") Lacking something; devoid.
    Từ đồng nghĩa:barrenemptyvoid
  2. Thiếu tiền, nghèo khó, bần cùng; đặc biệt, cực kỳ như vậy.
    Lacking money, poor, impoverished; especially, extremely so.
    Near-synonym: penniless
    Gần đồng nghĩa: không một xu dính túi
Động từ
  1. (thông tục) Làm nghèo đi; để tước đoạt của cải, tài nguyên, v.v.
    (transitive) To impoverish; to strip of wealth, resources, etc.
🎬 Nghe “destitute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish