destructible

/di-ˈstrək-tə-bəl/
tính từ
  • Có thể bị phá hoại, có thể bị phá huỷ, có thể bị tàn phá, có thể bị tiêu diệt.
  • Có thể làm mất hiệu lực.
Tính từ
  1. Chịu trách nhiệm tiêu hủy; có khả năng bị tiêu diệt.
    Liable to destruction; capable of being destroyed.
    Từ đồng nghĩa:breakabledestroyablewreckable
🎬 Nghe “destructible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish