destined

/ˈdɛstənd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của destine
tính từ
  • Đã đựơc định trước, đã đựơc định sẵn.
  • Trên đường đi tới (nơi nào đó).
Tính từ
  1. Bị giới hạn trong một số phận hay định mệnh đã định trước; chắc chắn.
    Confined to a predetermined fate or destiny; certain.
    He is sure he is destined for fame.
    Anh ấy chắc chắn rằng mình đã được định sẵn để nổi tiếng.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của số phận
    simple past and past participle of destine
🎬 Nghe “destined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish