destined
/ˈdɛstənd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của destine
tính từ
- Đã đựơc định trước, đã đựơc định sẵn.
- Trên đường đi tới (nơi nào đó).
Tính từ
- Bị giới hạn trong một số phận hay định mệnh đã định trước; chắc chắn.Confined to a predetermined fate or destiny; certain.He is sure he is destined for fame.Anh ấy chắc chắn rằng mình đã được định sẵn để nổi tiếng.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của số phậnsimple past and past participle of destine
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “destined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish