detect

/dɪˈtɛkt/
động từ
  • Dò ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra.
  • Nhận thấy, nhận ra.
  • Tách sóng.
Động từ
  1. Để khám phá hoặc tìm thấy bằng cách tìm kiếm, kiểm tra hoặc thăm dò cẩn thận.
    To discover or find by careful search, examination, or probing.
  2. (nội động từ, thân mật) Làm việc hoặc giải quyết các vụ án với tư cách là thám tử.
    (intransitive, informal) To work or solve cases as a detective.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Đã phát hiện.
    (obsolete) Detected.
🎬 Nghe “detect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish