detailing

/ˈdē-ˌtāl-iŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của detail.
danh từ
  • Việc đặc phái.

Chưa có góp ý cho “detailing”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “detailing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish